TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โมลิบดีนัม

moo-líp-dii-nâmRTGS mo-lip-di-nam /moː˧.lip̚˦˥.diː˧.nam˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โมmoothanh trungphụ âm thấpลิบlípthanh caophụ âm thấpดีdiithanh trungphụ âm trungนั่มnâmthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โมลิบดีนัม nghĩa là molypđen.

Nghĩa của โมลิบดีนัม

Danh từ

  1. Molypđen.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ molybdenum.

Câu hỏi thường gặp

โมลิบดีนัม nghĩa là gì?

โมลิบดีนัม (danh từ) nghĩa là molypđen.

โมลิบดีนัม đọc thế nào?

โมลิบดีนัม đọc là moo-líp-dii-nâm (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-lip-di-nam; 4 âm tiết: moo (thanh trung), líp (thanh cao), dii (thanh trung), nâm (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.