โมร็อกโก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โมร็อกโก nghĩa là ma-rốc.
Nghĩa của โมร็อกโก
Danh từ riêng
- Ma-rốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Morocco (a country in North Africa)
Câu hỏi thường gặp
โมร็อกโก nghĩa là gì?
โมร็อกโก (danh từ riêng) nghĩa là ma-rốc.
โมร็อกโก đọc thế nào?
โมร็อกโก đọc là moo-rɔ́k-goo (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-rok-ko; 3 âm tiết: moo (thanh trung), rɔ́k (thanh cao), goo (thanh trung).