TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โมร็อกโก

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
moo-rɔ́k-gooRTGS mo-rok-ko /moː˧.rɔk̚˦˥.koː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โมmoothanh trungphụ âm thấpร็อกrɔ́kthanh caophụ âm thấpโกgoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โมร็อกโก nghĩa là ma-rốc.

Nghĩa của โมร็อกโก

Danh từ riêng

  1. Ma-rốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Morocco (a country in North Africa)

Câu hỏi thường gặp

โมร็อกโก nghĩa là gì?

โมร็อกโก (danh từ riêng) nghĩa là ma-rốc.

โมร็อกโก đọc thế nào?

โมร็อกโก đọc là moo-rɔ́k-goo (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-rok-ko; 3 âm tiết: moo (thanh trung), rɔ́k (thanh cao), goo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.