โมรา
moo-raaRTGS mo-ra
/moː˧.raː˧/ giọng máy của trình duyệt
โมmoothanh trungphụ âm thấpราraathanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โมรา nghĩa là mã não.
Nghĩa của โมรา
Danh từ
- Mã não.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agate.
Câu hỏi thường gặp
โมรา nghĩa là gì?
โมรา (danh từ) nghĩa là mã não.
โมรา đọc thế nào?
โมรา đọc là moo-raa (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-ra; 2 âm tiết: moo (thanh trung), raa (thanh trung).