TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โมนาโก

tên riêng
moo-naa-gooRTGS mo-na-ko /moː˧.naː˧.koː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โมmoothanh trungphụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpโกgoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โมนาโก nghĩa là mô-na-cô, hoành quốc.

Nghĩa của โมนาโก

Danh từ riêng

  1. Mô-na-cô, Hoành Quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Monaco (a city-state in Western Europe)

Câu hỏi thường gặp

โมนาโก nghĩa là gì?

โมนาโก (danh từ riêng) nghĩa là mô-na-cô, hoành quốc.

โมนาโก đọc thế nào?

โมนาโก đọc là moo-naa-goo (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-na-ko; 3 âm tiết: moo (thanh trung), naa (thanh trung), goo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.