โมซัมบิก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โมซัมบิก nghĩa là mô-dăm-bích.
Nghĩa của โมซัมบิก
Danh từ riêng
- Mô-dăm-bích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Mozambique (a country in East Africa and Southern Africa)
Câu hỏi thường gặp
โมซัมบิก nghĩa là gì?
โมซัมบิก (danh từ riêng) nghĩa là mô-dăm-bích.
โมซัมบิก đọc thế nào?
โมซัมบิก đọc là moo-sam-bìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-sam-bik; 3 âm tiết: moo (thanh trung), sam (thanh trung), bìk (thanh thấp).