TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โมซัมบิก

tên riêng
moo-sam-bìkRTGS mo-sam-bik /moː˧.sam˧.bik̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โมmoothanh trungphụ âm thấpซัมsamthanh trungphụ âm thấpบิกbìkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โมซัมบิก nghĩa là mô-dăm-bích.

Nghĩa của โมซัมบิก

Danh từ riêng

  1. Mô-dăm-bích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Mozambique (a country in East Africa and Southern Africa)

Câu hỏi thường gặp

โมซัมบิก nghĩa là gì?

โมซัมบิก (danh từ riêng) nghĩa là mô-dăm-bích.

โมซัมบิก đọc thế nào?

โมซัมบิก đọc là moo-sam-bìk (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-sam-bik; 3 âm tiết: moo (thanh trung), sam (thanh trung), bìk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.