โมกาดิชู
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โมกาดิชู nghĩa là mô-ga-đi-su.
Nghĩa của โมกาดิชู
Danh từ riêng
- Mô-ga-đi-su.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Mogadishu (the capital city of Somalia)
Câu hỏi thường gặp
โมกาดิชู nghĩa là gì?
โมกาดิชู (danh từ riêng) nghĩa là mô-ga-đi-su.
โมกาดิชู đọc thế nào?
โมกาดิชู đọc là moo-gaa-dì-chuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-ka-di-chu; 4 âm tiết: moo (thanh trung), gaa (thanh trung), dì (thanh thấp), chuu (thanh trung).