TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โมกาดิชู

tên riêng
moo-gaa-dì-chuuRTGS mo-ka-di-chu /moː˧.kaː˧.di˨˩.t͡ɕʰuː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โมmoothanh trungphụ âm thấpกาgaathanh trungphụ âm trungดิdìthanh thấpphụ âm trungชูchuuthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โมกาดิชู nghĩa là mô-ga-đi-su.

Nghĩa của โมกาดิชู

Danh từ riêng

  1. Mô-ga-đi-su.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Mogadishu (the capital city of Somalia)

Câu hỏi thường gặp

โมกาดิชู nghĩa là gì?

โมกาดิชู (danh từ riêng) nghĩa là mô-ga-đi-su.

โมกาดิชู đọc thế nào?

โมกาดิชู đọc là moo-gaa-dì-chuu (phiên âm có dấu thanh), RTGS mo-ka-di-chu; 4 âm tiết: moo (thanh trung), gaa (thanh trung), dì (thanh thấp), chuu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.