TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โมกษะ

môok-sàRTGS mok-sa /moːk̚˥˩.saʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โมกmôokthanh xuốngphụ âm thấpสะsàthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โมกษะ nghĩa là giải thoát.

Nghĩa của โมกษะ

Danh từ

  1. Giải thoát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ moksha.

Câu hỏi thường gặp

โมกษะ nghĩa là gì?

โมกษะ (danh từ) nghĩa là giải thoát.

โมกษะ đọc thế nào?

โมกษะ đọc là môok-sà (phiên âm có dấu thanh), RTGS mok-sa; 2 âm tiết: môok (thanh xuống), sà (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.