โมกษะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โมกษะ nghĩa là giải thoát.
Nghĩa của โมกษะ
Danh từ
- Giải thoát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ moksha.
Câu hỏi thường gặp
โมกษะ nghĩa là gì?
โมกษะ (danh từ) nghĩa là giải thoát.
โมกษะ đọc thế nào?
โมกษะ đọc là môok-sà (phiên âm có dấu thanh), RTGS mok-sa; 2 âm tiết: môok (thanh xuống), sà (thanh thấp).