TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โฟม

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
foomRTGS fom /foːm˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โฟมfoomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โฟม nghĩa là bọt.

Nghĩa của โฟม

Danh từ

  1. Bọt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với โฟม

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ any polymeric foam used for shockproof substance or container.; foam; bubble.

Câu hỏi thường gặp

โฟม nghĩa là gì?

โฟม (danh từ) nghĩa là bọt.

โฟม đọc thế nào?

โฟม đọc là foom (phiên âm có dấu thanh), RTGS fom; 1 âm tiết: foom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.