โพธิ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
poo-tí-RTGS pho-thi-
/pʰoː˧.tʰi˦˥./ giọng máy của trình duyệt
โพpoothanh trungphụ âm thấpทิtíthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โพธิ nghĩa là bồ đề.
Nghĩa của โพธิ
Danh từ
- Bồ đề.
Từ ghép có โพธิ
- โพธิสัตว์ — Bồ tát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bodhi
Câu hỏi thường gặp
โพธิ nghĩa là gì?
โพธิ (danh từ) nghĩa là bồ đề.
โพธิ đọc thế nào?
โพธิ đọc là poo-tí- (phiên âm có dấu thanh), RTGS pho-thi-; 2 âm tiết: poo (thanh trung), tí (thanh cao).