โป๊กเกอร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โป๊กเกอร์ nghĩa là pôke, bài xì.
Nghĩa của โป๊กเกอร์
Danh từ
- Pôke, bài xì.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ poker (card game)
Câu hỏi thường gặp
โป๊กเกอร์ nghĩa là gì?
โป๊กเกอร์ (danh từ) nghĩa là pôke, bài xì.
โป๊กเกอร์ đọc thế nào?
โป๊กเกอร์ đọc là bpóok-gə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS pok-koe; 2 âm tiết: bpóok (thanh cao), gə̂ə (thanh xuống).