TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โปแลนด์

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpoo-lɛɛnRTGS po-laen /poː˧.lɛːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โปbpoothanh trungphụ âm trungแลนlɛɛnthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โปแลนด์ nghĩa là ba lan.

Nghĩa của โปแลนด์

Danh từ riêng

  1. Ba Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Poland (a country in Central Europe)

Câu hỏi thường gặp

โปแลนด์ nghĩa là gì?

โปแลนด์ (danh từ riêng) nghĩa là ba lan.

โปแลนด์ đọc thế nào?

โปแลนด์ đọc là bpoo-lɛɛn (phiên âm có dấu thanh), RTGS po-laen; 2 âm tiết: bpoo (thanh trung), lɛɛn (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.