TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โปสเตอร์

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bpóot-dtə̂əRTGS pot-toe /poːt̚˦˥.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โป๊ดbpóotthanh caophụ âm trungเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โปสเตอร์ nghĩa là bích chương.

Nghĩa của โปสเตอร์

Danh từ

  1. Bích chương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ poster.

Câu hỏi thường gặp

โปสเตอร์ nghĩa là gì?

โปสเตอร์ (danh từ) nghĩa là bích chương.

โปสเตอร์ đọc thế nào?

โปสเตอร์ đọc là bpóot-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS pot-toe; 2 âm tiết: bpóot (thanh cao), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.