TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โปรเจ็กเตอร์

bproo-jèk-dtə̂əRTGS pro-chek-toe /proː˧.t͡ɕek̚˨˩.tɤː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โปฺรbproothanh trungphụ âm trungเจ็กjèkthanh thấpphụ âm trungเต้อdtə̂əthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โปรเจ็กเตอร์ nghĩa là máy chiếu.

Nghĩa của โปรเจ็กเตอร์

Danh từ

  1. Máy chiếu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ projector (optical device)

Câu hỏi thường gặp

โปรเจ็กเตอร์ nghĩa là gì?

โปรเจ็กเตอร์ (danh từ) nghĩa là máy chiếu.

โปรเจ็กเตอร์ đọc thế nào?

โปรเจ็กเตอร์ đọc là bproo-jèk-dtə̂ə (phiên âm có dấu thanh), RTGS pro-chek-toe; 3 âm tiết: bproo (thanh trung), jèk (thanh thấp), dtə̂ə (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.