TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โปรตุเกส

tên riêng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bproo-dtù-gèetRTGS pro-tu-ket /proː˧.tu˨˩.keːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โปฺรbproothanh trungphụ âm trungตุdtùthanh thấpphụ âm trungเกดgèetthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โปรตุเกส nghĩa là bồ đào nha.

Nghĩa của โปรตุเกส

Danh từ riêng

  1. Bồ Đào Nha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Portugal (a country in Europe); Portuguese

Câu hỏi thường gặp

โปรตุเกส nghĩa là gì?

โปรตุเกส (danh từ riêng) nghĩa là bồ đào nha.

โปรตุเกส đọc thế nào?

โปรตุเกส đọc là bproo-dtù-gèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS pro-tu-ket; 3 âm tiết: bproo (thanh trung), dtù (thanh thấp), gèet (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.