โปรตุเกส
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โปรตุเกส nghĩa là bồ đào nha.
Nghĩa của โปรตุเกส
Danh từ riêng
- Bồ Đào Nha.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Portugal (a country in Europe); Portuguese
Câu hỏi thường gặp
โปรตุเกส nghĩa là gì?
โปรตุเกส (danh từ riêng) nghĩa là bồ đào nha.
โปรตุเกส đọc thế nào?
โปรตุเกส đọc là bproo-dtù-gèet (phiên âm có dấu thanh), RTGS pro-tu-ket; 3 âm tiết: bproo (thanh trung), dtù (thanh thấp), gèet (thanh thấp).