โปรด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โปรด nghĩa là xin vui lòng.
Nghĩa của โปรด
Động từ
- Xin vui lòng (đặt đầu câu yêu cầu lịch sự: โปรดรอสักครู่ xin vui lòng chờ). (biên soạn)
Tính từ
- Yêu thích (ที่โปรด: ưa thích nhất). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to free from suffering or sin or to help attain liberation or salvation; to be pleased to do something or let something happen; to favour, to like, to love; to please, to content
- Tính từ favourite; favoured
- Thán từ please
Ghi chú: dùng โปรด sao cho đúng
โปรด (bpròot) có hai nghĩa khác hẳn nhau:
- "xin hãy, vui lòng" — văn viết, biển báo, thông báo: โปรดระวัง — Xin cẩn thận; โปรดใช้สะพานลอย — Vui lòng đi cầu vượt.
- "yêu thích" — đứng sau danh từ: ของโปรด — món khoái khẩu; เพลงโปรด — bài hát yêu thích; นักร้องคนโปรด — ca sĩ yêu thích.
Câu hay hỏi khi làm quen: อาหารโปรดของคุณคืออะไร — Món ăn yêu thích của bạn là gì?
So với กรุณา: cả hai đều là "vui lòng" trang trọng, nhưng โปรด nghe như mệnh lệnh lịch sự (thường trên biển cảnh báo), กรุณา nghe như lời nhờ.
Phát âm: cụm bpr ở đầu, ด cuối đọc như t: bpròot. Khẩu ngữ hay nuốt r: "bpòot".
Câu hỏi thường gặp
โปรด nghĩa là gì?
โปรด (động từ, tính từ) nghĩa là xin vui lòng.
โปรด đọc thế nào?
โปรด đọc là bpròot (phiên âm có dấu thanh), RTGS prot; 1 âm tiết: bpròot (thanh thấp).