โบฮีเมีย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โบฮีเมีย nghĩa là bô-hêm, bô-hem.
Nghĩa của โบฮีเมีย
Danh từ riêng
- Bô-hêm, bô-hem.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Bohemia (a cultural region in the west of the former Czechoslovakia and present-day Czech Republic)
Câu hỏi thường gặp
โบฮีเมีย nghĩa là gì?
โบฮีเมีย (danh từ riêng) nghĩa là bô-hêm, bô-hem.
โบฮีเมีย đọc thế nào?
โบฮีเมีย đọc là boo-hii-miia (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-hi-mia; 3 âm tiết: boo (thanh trung), hii (thanh trung), miia (thanh trung).