TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โบฮีเมีย

tên riêng
boo-hii-miiaRTGS bo-hi-mia /boː˧.hiː˧.mia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โบboothanh trungphụ âm trungฮีhiithanh trungphụ âm thấpเมียmiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โบฮีเมีย nghĩa là bô-hêm, bô-hem.

Nghĩa của โบฮีเมีย

Danh từ riêng

  1. Bô-hêm, bô-hem.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bohemia (a cultural region in the west of the former Czechoslovakia and present-day Czech Republic)

Câu hỏi thường gặp

โบฮีเมีย nghĩa là gì?

โบฮีเมีย (danh từ riêng) nghĩa là bô-hêm, bô-hem.

โบฮีเมีย đọc thế nào?

โบฮีเมีย đọc là boo-hii-miia (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-hi-mia; 3 âm tiết: boo (thanh trung), hii (thanh trung), miia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.