TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โบลิเวีย

tên riêng
boo-lí-wiiaRTGS bo-li-wia /boː˧.li˦˥.wia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โบboothanh trungphụ âm trungลิlíthanh caophụ âm thấpเวียwiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โบลิเวีย nghĩa là bô-li-vi-a.

Nghĩa của โบลิเวีย

Danh từ riêng

  1. Bô-li-vi-a.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Bolivia (a country in South America)

Câu hỏi thường gặp

โบลิเวีย nghĩa là gì?

โบลิเวีย (danh từ riêng) nghĩa là bô-li-vi-a.

โบลิเวีย đọc thế nào?

โบลิเวีย đọc là boo-lí-wiia (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-li-wia; 3 âm tiết: boo (thanh trung), lí (thanh cao), wiia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.