TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โบรอน

boo-rɔ̂nRTGS bo-ron /boː˧.rɔn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โบboothanh trungphụ âm trungร็่อนrɔ̂nthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โบรอน nghĩa là bo.

Nghĩa của โบรอน

Danh từ

  1. Bo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boron.

Câu hỏi thường gặp

โบรอน nghĩa là gì?

โบรอน (danh từ) nghĩa là bo.

โบรอน đọc thế nào?

โบรอน đọc là boo-rɔ̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-ron; 2 âm tiết: boo (thanh trung), rɔ̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.