TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โบรมีน

broo-miinRTGS bro-min /broː˧.miːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โบฺรbroothanh trungphụ âm trungมีนmiinthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โบรมีน nghĩa là brom.

Nghĩa của โบรมีน

Danh từ

  1. Brom.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bromine.

Câu hỏi thường gặp

โบรมีน nghĩa là gì?

โบรมีน (danh từ) nghĩa là brom.

โบรมีน đọc thế nào?

โบรมีน đọc là broo-miin (phiên âm có dấu thanh), RTGS bro-min; 2 âm tiết: broo (thanh trung), miin (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.