TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โบรชัวร์

broo-chuuaRTGS bro-chua /broː˧.t͡ɕʰua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โบฺรbroothanh trungphụ âm trungชัวchuuathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โบรชัวร์ nghĩa là cuốn sách nhỏ.

Nghĩa của โบรชัวร์

Danh từ

  1. Cuốn sách nhỏ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brochure

Câu hỏi thường gặp

โบรชัวร์ nghĩa là gì?

โบรชัวร์ (danh từ) nghĩa là cuốn sách nhỏ.

โบรชัวร์ đọc thế nào?

โบรชัวร์ đọc là broo-chuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS bro-chua; 2 âm tiết: broo (thanh trung), chuua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.