TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โบตั๋น

boo-dtǎnRTGS bo-tan /boː˧.tan˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โบboothanh trungphụ âm trungตั๋นdtǎnthanh lênphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โบตั๋น nghĩa là mẫu đơn.

Nghĩa của โบตั๋น

Danh từ

  1. Mẫu đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peony.

Câu hỏi thường gặp

โบตั๋น nghĩa là gì?

โบตั๋น (danh từ) nghĩa là mẫu đơn.

โบตั๋น đọc thế nào?

โบตั๋น đọc là boo-dtǎn (phiên âm có dấu thanh), RTGS bo-tan; 2 âm tiết: boo (thanh trung), dtǎn (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.