TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โทรลล์

troolRTGS throl /tʰroːl˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โทฺรลtroolthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โทรลล์ nghĩa là quỷ khổng lồ.

Nghĩa của โทรลล์

Danh từ

  1. Quỷ khổng lồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ troll.

Câu hỏi thường gặp

โทรลล์ nghĩa là gì?

โทรลล์ (danh từ) nghĩa là quỷ khổng lồ.

โทรลล์ đọc thế nào?

โทรลล์ đọc là trool (phiên âm có dấu thanh), RTGS throl; 1 âm tiết: trool (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.