โต๊ะประชาสัมพันธ์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โต๊ะประชาสัมพันธ์ nghĩa là phòng hướng dẫn, phòng thông tin.
Nghĩa của โต๊ะประชาสัมพันธ์
Danh từ
- Phòng hướng dẫn, phòng thông tin.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ information desk
Câu hỏi thường gặp
โต๊ะประชาสัมพันธ์ nghĩa là gì?
โต๊ะประชาสัมพันธ์ (danh từ) nghĩa là phòng hướng dẫn, phòng thông tin.
โต๊ะประชาสัมพันธ์ đọc thế nào?
โต๊ะประชาสัมพันธ์ đọc là dtó-bprà-chaa-sǎm-pan (phiên âm có dấu thanh), RTGS to-pra-cha-sam-phan; 5 âm tiết: dtó (thanh cao), bprà (thanh thấp), chaa (thanh trung), sǎm (thanh lên), pan (thanh trung).