TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โต้วาที

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dtôo-waa-tiiRTGS to-wa-thi /toː˥˩.waː˧.tʰiː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โต้dtôothanh xuốngphụ âm trungวาwaathanh trungphụ âm thấpทีtiithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโต้วาที (thêm การ/ความ phía trước)

โต้วาที nghĩa là tranh luận.

Nghĩa của โต้วาที

Động từ

  1. Tranh luận.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to debate
  • Danh từ debate

Câu hỏi thường gặp

โต้วาที nghĩa là gì?

โต้วาที (động từ) nghĩa là tranh luận.

โต้วาที đọc thế nào?

โต้วาที đọc là dtôo-waa-tii (phiên âm có dấu thanh), RTGS to-wa-thi; 3 âm tiết: dtôo (thanh xuống), waa (thanh trung), tii (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.