TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โตโก

tên riêng
dtoo-gooRTGS to-ko /toː˧.koː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โตdtoothanh trungphụ âm trungโกgoothanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โตโก nghĩa là tô-gô.

Nghĩa của โตโก

Danh từ riêng

  1. Tô-gô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Togo (a country in West Africa)

Câu hỏi thường gặp

โตโก nghĩa là gì?

โตโก (danh từ riêng) nghĩa là tô-gô.

โตโก đọc thế nào?

โตโก đọc là dtoo-goo (phiên âm có dấu thanh), RTGS to-ko; 2 âm tiết: dtoo (thanh trung), goo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.