โตโก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โตโก nghĩa là tô-gô.
Nghĩa của โตโก
Danh từ riêng
- Tô-gô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Togo (a country in West Africa)
Câu hỏi thường gặp
โตโก nghĩa là gì?
โตโก (danh từ riêng) nghĩa là tô-gô.
โตโก đọc thế nào?
โตโก đọc là dtoo-goo (phiên âm có dấu thanh), RTGS to-ko; 2 âm tiết: dtoo (thanh trung), goo (thanh trung).