TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โจ๊ก

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
jóokRTGS chok /t͡ɕoːk̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โจ๊กjóokthanh caophụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โจ๊ก nghĩa là cháo.

Nghĩa của โจ๊ก

Danh từ

  1. Cháo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ congee: Cantonese-style rice porridge.
  • Danh từ joker.; joke; prank.; (ตัว~) joker, comedian; jokester, prankster; clown.; (ตัว~) funny person.
  • Danh từ the sound of water dripping.
  • Tính từ containing too much water or liquid.
  • Phó từ too much.

Câu hỏi thường gặp

โจ๊ก nghĩa là gì?

โจ๊ก (danh từ) nghĩa là cháo.

โจ๊ก đọc thế nào?

โจ๊ก đọc là jóok (phiên âm có dấu thanh), RTGS chok; 1 âm tiết: jóok (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.