TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โงก

ngôokRTGS ngok /ŋoːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โงกngôokthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การโงก (thêm การ/ความ phía trước)

โงก nghĩa là ngủ gục.

Nghĩa của โงก

Động từ

  1. Ngủ gục.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to nod in sleep; to fall asleep

Câu hỏi thường gặp

โงก nghĩa là gì?

โงก (động từ) nghĩa là ngủ gục.

โงก đọc thế nào?

โงก đọc là ngôok (phiên âm có dấu thanh), RTGS ngok; 1 âm tiết: ngôok (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.