โกหก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โกหก nghĩa là nói dối, nói láo.
Nghĩa của โกหก
Động từ
- Nói dối, nói láo.
Câu ví dụ với โกหก
- ทอมโกหก Tom đã nói dối. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7784267
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cheating; deceitful; fake; false; fraudulent
- Động từ to lie; to utter a falsehood
Câu hỏi thường gặp
โกหก nghĩa là gì?
โกหก (động từ) nghĩa là nói dối, nói láo.
โกหก đọc thế nào?
โกหก đọc là goo-hòk (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-hok; 2 âm tiết: goo (thanh trung), hòk (thanh thấp).