TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โกลน

gloonRTGS klon /kloːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โกฺลนgloonthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โกลน nghĩa là bàn đạp.

Nghĩa của โกลน

Danh từ

  1. Bàn đạp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stirrup.

Câu hỏi thường gặp

โกลน nghĩa là gì?

โกลน (danh từ) nghĩa là bàn đạp.

โกลน đọc thế nào?

โกลน đọc là gloon (phiên âm có dấu thanh), RTGS klon; 1 âm tiết: gloon (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.