โกลน
gloonRTGS klon
/kloːn˧/ giọng máy của trình duyệt
โกฺลนgloonthanh trungphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โกลน nghĩa là bàn đạp.
Nghĩa của โกลน
Danh từ
- Bàn đạp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stirrup.
Câu hỏi thường gặp
โกลน nghĩa là gì?
โกลน (danh từ) nghĩa là bàn đạp.
โกลน đọc thế nào?
โกลน đọc là gloon (phiên âm có dấu thanh), RTGS klon; 1 âm tiết: gloon (thanh trung).