TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โกรกธาร

gròok-taanRTGS krok-than /kroːk̚˨˩.tʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โกฺรกgròokthanh thấpphụ âm trungทานtaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โกรกธาร nghĩa là vực, hẻm núi.

Nghĩa của โกรกธาร

Danh từ

  1. Vực, hẻm núi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canyon

Câu hỏi thường gặp

โกรกธาร nghĩa là gì?

โกรกธาร (danh từ) nghĩa là vực, hẻm núi.

โกรกธาร đọc thế nào?

โกรกธาร đọc là gròok-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS krok-than; 2 âm tiết: gròok (thanh thấp), taan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.