โกตดิวัวร์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
โกตดิวัวร์ nghĩa là bờ biển ngà, cốt đi-voa.
Nghĩa của โกตดิวัวร์
Danh từ riêng
- Bờ Biển Ngà, Cốt Đi-voa, cốt-đi-voa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Ivory Coast, Côte d'Ivoire (a country in West Africa)
Câu hỏi thường gặp
โกตดิวัวร์ nghĩa là gì?
โกตดิวัวร์ (danh từ riêng) nghĩa là bờ biển ngà, cốt đi-voa.
โกตดิวัวร์ đọc thế nào?
โกตดิวัวร์ đọc là góot-dì-wuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot-di-wua; 3 âm tiết: góot (thanh cao), dì (thanh thấp), wuua (thanh trung).