TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โกตดิวัวร์

tên riêng
góot-dì-wuuaRTGS kot-di-wua /koːt̚˦˥.di˨˩.wua̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โก๊ดgóotthanh caophụ âm trungดิdìthanh thấpphụ âm trungวัวwuuathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โกตดิวัวร์ nghĩa là bờ biển ngà, cốt đi-voa.

Nghĩa của โกตดิวัวร์

Danh từ riêng

  1. Bờ Biển Ngà, Cốt Đi-voa, cốt-đi-voa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Ivory Coast, Côte d'Ivoire (a country in West Africa)

Câu hỏi thường gặp

โกตดิวัวร์ nghĩa là gì?

โกตดิวัวร์ (danh từ riêng) nghĩa là bờ biển ngà, cốt đi-voa.

โกตดิวัวร์ đọc thế nào?

โกตดิวัวร์ đọc là góot-dì-wuua (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot-di-wua; 3 âm tiết: góot (thanh cao), dì (thanh thấp), wuua (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.