TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โกดัง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
goo-dangRTGS ko-dang /koː˧.daŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โกgoothanh trungphụ âm trungดังdangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โกดัง nghĩa là kho hàng, kho.

Nghĩa của โกดัง

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Kho hàng, kho, nhà kho.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ warehouse

Câu hỏi thường gặp

โกดัง nghĩa là gì?

โกดัง (danh từ) nghĩa là kho hàng, kho.

โกดัง đọc thế nào?

โกดัง đọc là goo-dang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ko-dang; 2 âm tiết: goo (thanh trung), dang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.