TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

โกฏิ

gòotRTGS kot /koːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
โกดgòotthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

โกฏิ nghĩa là mười triệu.

Nghĩa của โกฏิ

Số từ

cổ, trang trọngphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Mười triệu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ ten million.

Câu hỏi thường gặp

โกฏิ nghĩa là gì?

โกฏิ (số từ) nghĩa là mười triệu.

โกฏิ đọc thế nào?

โกฏิ đọc là gòot (phiên âm có dấu thanh), RTGS kot; 1 âm tiết: gòot (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.