แอบ
Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ɛ̀ɛpRTGS aep
/ʔɛːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
แอบɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm trung
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การแอบ, ความแอบ (thêm การ/ความ phía trước)
แอบ nghĩa là lén, nấp.
Nghĩa của แอบ
Động từ
- Lén, nấp, trốn; làm lén (แอบดู: nhìn trộm). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to hide; to conceal.
- Phó từ secretly; stealthily.; privately.; somewhat; sort of; kind of.
Câu hỏi thường gặp
แอบ nghĩa là gì?
แอบ (động từ) nghĩa là lén, nấp.
แอบ đọc thế nào?
แอบ đọc là ɛ̀ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS aep; 1 âm tiết: ɛ̀ɛp (thanh thấp).