TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แหล่งจ่ายไฟ

lɛ̀ng-jàai-faiRTGS laeng-chai-fai /lɛŋ˨˩.t͡ɕaːj˨˩.faj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แหฺล็่งlɛ̀ngthanh thấpphụ âm caoจ่ายjàaithanh thấpphụ âm trungไฟfaithanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แหล่งจ่ายไฟ nghĩa là bộ nguồn.

Nghĩa của แหล่งจ่ายไฟ

Danh từ

  1. Bộ nguồn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ power supply.

Câu hỏi thường gặp

แหล่งจ่ายไฟ nghĩa là gì?

แหล่งจ่ายไฟ (danh từ) nghĩa là bộ nguồn.

แหล่งจ่ายไฟ đọc thế nào?

แหล่งจ่ายไฟ đọc là lɛ̀ng-jàai-fai (phiên âm có dấu thanh), RTGS laeng-chai-fai; 3 âm tiết: lɛ̀ng (thanh thấp), jàai (thanh thấp), fai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.