TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แหล่ง

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lɛ̀ngRTGS laeng /lɛŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แหฺล็่งlɛ̀ngthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แหล่ง nghĩa là nguồn, nơi.

Nghĩa của แหล่ง

Danh từ

  1. Nguồn, nơi, chỗ (แหล่งข้อมูล: nguồn thông tin). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ source (of power, water, information, etc.); center (of trade, etc.); habitat

Câu hỏi thường gặp

แหล่ง nghĩa là gì?

แหล่ง (danh từ) nghĩa là nguồn, nơi.

แหล่ง đọc thế nào?

แหล่ง đọc là lɛ̀ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS laeng; 1 âm tiết: lɛ̀ng (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.