แหละ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แหละ nghĩa là đấy, đó.
Nghĩa của แหละ
Trợ từ
- Đấy, đó, chính (nhấn mạnh: นี่แหละ chính là cái này). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Trợ từ intensifying particle, similar to an exclamation point
Ghi chú: dùng แหละ sao cho đúng
แหละ (lɛ̀) nhấn mạnh "chính là", "đúng thế đấy" — dùng nhiều trong văn nói.
- นี่แหละ (nîi lɛ̀) — Chính cái này đây!
- เขานั่นแหละ (kǎo nân lɛ̀) — Chính anh ta đấy.
- ก็ดีแหละ (gɔ̂ɔ dii lɛ̀) — Thì cũng tốt mà.
- ยังงี้แหละ (yang-ngíi lɛ̀) — Thì là vậy đấy (đời là vậy).
Mẫu นั่นแหละ (nân lɛ̀) rất hay gặp khi người nói kết lại một ý vừa giải thích: "đó, chính thế đấy". Người Thái cũng dùng nó để đồng ý cho xong chuyện.
Khi đọc, phân biệt với แล (lɛɛ) cổ trong văn viết. แหละ không dùng trong văn bản trang trọng; trong bài viết thay bằng คือ, นั่นเอง (nân-eeng) — "chính là thế".
Câu hỏi thường gặp
แหละ nghĩa là gì?
แหละ (trợ từ) nghĩa là đấy, đó.
แหละ đọc thế nào?
แหละ đọc là lɛ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS lae; 1 âm tiết: lɛ̀ (thanh thấp).