TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แหม

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mɛ̌ɛRTGS mae /mɛː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แหฺมmɛ̌ɛthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แหม nghĩa là ôi chà, gớm.

Nghĩa của แหม

Thán từ

  1. Ôi chà, gớm (ngạc nhiên, mỉa mai). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ used to express surprise, usually in a sarcastic way: well, my, etc.

Câu hỏi thường gặp

แหม nghĩa là gì?

แหม (thán từ) nghĩa là ôi chà, gớm.

แหม đọc thế nào?

แหม đọc là mɛ̌ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS mae; 1 âm tiết: mɛ̌ɛ (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.