แหม
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
mɛ̌ɛRTGS mae
/mɛː˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
แหฺมmɛ̌ɛthanh lênphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แหม nghĩa là ôi chà, gớm.
Nghĩa của แหม
Thán từ
- Ôi chà, gớm (ngạc nhiên, mỉa mai). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ used to express surprise, usually in a sarcastic way: well, my, etc.
Câu hỏi thường gặp
แหม nghĩa là gì?
แหม (thán từ) nghĩa là ôi chà, gớm.
แหม đọc thế nào?
แหม đọc là mɛ̌ɛ (phiên âm có dấu thanh), RTGS mae; 1 âm tiết: mɛ̌ɛ (thanh lên).