TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แหนบ

nɛ̀ɛpRTGS naep /nɛːp̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แหฺนบnɛ̀ɛpthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แหนบ nghĩa là cái gắp đá, nhíp.

Nghĩa của แหนบ

Danh từ

  1. Cái gắp đá.
  2. Nhíp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tongs; tweezers.; leaf spring.

Câu hỏi thường gặp

แหนบ nghĩa là gì?

แหนบ (danh từ) nghĩa là cái gắp đá, nhíp.

แหนบ đọc thế nào?

แหนบ đọc là nɛ̀ɛp (phiên âm có dấu thanh), RTGS naep; 1 âm tiết: nɛ̀ɛp (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.