TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แสงสว่าง

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sɛ̌ɛng-sà-wàangRTGS saeng-sa-wang /sɛːŋ˩˩˦.sa˨˩.waːŋ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แสงsɛ̌ɛngthanh lênphụ âm caoสะsàthanh thấpphụ âm caoหฺว่างwàangthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แสงสว่าง nghĩa là ánh sáng.

Nghĩa của แสงสว่าง

Danh từ

  1. Ánh sáng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bright light, strong light

Câu hỏi thường gặp

แสงสว่าง nghĩa là gì?

แสงสว่าง (danh từ) nghĩa là ánh sáng.

แสงสว่าง đọc thế nào?

แสงสว่าง đọc là sɛ̌ɛng-sà-wàang (phiên âm có dấu thanh), RTGS saeng-sa-wang; 3 âm tiết: sɛ̌ɛng (thanh lên), sà (thanh thấp), wàang (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.