แสงสว่าง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แสงสว่าง nghĩa là ánh sáng.
Nghĩa của แสงสว่าง
Danh từ
- Ánh sáng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bright light, strong light
Câu hỏi thường gặp
แสงสว่าง nghĩa là gì?
แสงสว่าง (danh từ) nghĩa là ánh sáng.
แสงสว่าง đọc thế nào?
แสงสว่าง đọc là sɛ̌ɛng-sà-wàang (phiên âm có dấu thanh), RTGS saeng-sa-wang; 3 âm tiết: sɛ̌ɛng (thanh lên), sà (thanh thấp), wàang (thanh thấp).