TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แร้ง

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rɛ́ɛngRTGS raeng /rɛːŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แร้งrɛ́ɛngthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

แร้ง nghĩa là kền kền.

Nghĩa của แร้ง

Danh từ

  1. Kền kền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vulture.

Câu hỏi thường gặp

แร้ง nghĩa là gì?

แร้ง (danh từ) nghĩa là kền kền.

แร้ง đọc thế nào?

แร้ง đọc là rɛ́ɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng; 1 âm tiết: rɛ́ɛng (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.