TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แร็กคูน

rɛ́k-kuunRTGS raek-khun /rɛk̚˦˥.kʰuːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แร็กrɛ́kthanh caophụ âm thấpคูนkuunthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

แร็กคูน nghĩa là gấu mèo, gấu trúc mỹ.

Nghĩa của แร็กคูน

Danh từ

  1. Gấu mèo, gấu trúc Mỹ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ raccoon.

Câu hỏi thường gặp

แร็กคูน nghĩa là gì?

แร็กคูน (danh từ) nghĩa là gấu mèo, gấu trúc mỹ.

แร็กคูน đọc thế nào?

แร็กคูน đọc là rɛ́k-kuun (phiên âm có dấu thanh), RTGS raek-khun; 2 âm tiết: rɛ́k (thanh cao), kuun (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.