TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แรด

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rɛ̂ɛtRTGS raet /rɛːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แรดrɛ̂ɛtthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Lượng từ đi kèm: ตัว

แรด nghĩa là tê giác, cá tai tượng.

Nghĩa của แรด

Danh từ

  1. Tê giác.
  2. (ปลา~) Cá tai tượng .
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rhinoceros; giant gourami (Osphronemus goramy)

Câu hỏi thường gặp

แรด nghĩa là gì?

แรด (danh từ) nghĩa là tê giác, cá tai tượng.

แรด đọc thế nào?

แรด đọc là rɛ̂ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS raet; 1 âm tiết: rɛ̂ɛt (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.