TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แรงเสียดทาน

rɛɛng-sìiat-taanRTGS raeng-siat-than /rɛːŋ˧.sia̯t̚˨˩.tʰaːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แรงrɛɛngthanh trungphụ âm thấpเสียดsìiatthanh thấpphụ âm caoทานtaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แรงเสียดทาน nghĩa là ma sát.

Nghĩa của แรงเสียดทาน

Danh từ

  1. Ma sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ friction

Câu hỏi thường gặp

แรงเสียดทาน nghĩa là gì?

แรงเสียดทาน (danh từ) nghĩa là ma sát.

แรงเสียดทาน đọc thế nào?

แรงเสียดทาน đọc là rɛɛng-sìiat-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng-siat-than; 3 âm tiết: rɛɛng (thanh trung), sìiat (thanh thấp), taan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.