แรงเสียดทาน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แรงเสียดทาน nghĩa là ma sát.
Nghĩa của แรงเสียดทาน
Danh từ
- Ma sát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ friction
Câu hỏi thường gặp
แรงเสียดทาน nghĩa là gì?
แรงเสียดทาน (danh từ) nghĩa là ma sát.
แรงเสียดทาน đọc thế nào?
แรงเสียดทาน đọc là rɛɛng-sìiat-taan (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng-siat-than; 3 âm tiết: rɛɛng (thanh trung), sìiat (thanh thấp), taan (thanh trung).