แรงตึงผิว
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แรงตึงผิว nghĩa là sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt.
Nghĩa của แรงตึงผิว
Danh từ
- Sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt, ứng suất bề mặt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surface tension
Câu hỏi thường gặp
แรงตึงผิว nghĩa là gì?
แรงตึงผิว (danh từ) nghĩa là sức căng bề mặt, năng lượng bề mặt.
แรงตึงผิว đọc thế nào?
แรงตึงผิว đọc là rɛɛng-dtʉng-pǐu (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng-tueng-phio; 3 âm tiết: rɛɛng (thanh trung), dtʉng (thanh trung), pǐu (thanh lên).