แรงดันไฟฟ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แรงดันไฟฟ้า nghĩa là điện áp, hiệu điện thế.
Nghĩa của แรงดันไฟฟ้า
Danh từ
- Điện áp, hiệu điện thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ voltage
Câu hỏi thường gặp
แรงดันไฟฟ้า nghĩa là gì?
แรงดันไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là điện áp, hiệu điện thế.
แรงดันไฟฟ้า đọc thế nào?
แรงดันไฟฟ้า đọc là rɛɛng-dan-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng-dan-fai-fa; 4 âm tiết: rɛɛng (thanh trung), dan (thanh trung), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).