TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แรงดันไฟฟ้า

rɛɛng-dan-fai-fáaRTGS raeng-dan-fai-fa /rɛːŋ˧.dan˧.faj˧.faː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แรงrɛɛngthanh trungphụ âm thấpดันdanthanh trungphụ âm trungไฟfaithanh trungphụ âm thấpฟ้าfáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แรงดันไฟฟ้า nghĩa là điện áp, hiệu điện thế.

Nghĩa của แรงดันไฟฟ้า

Danh từ

  1. Điện áp, hiệu điện thế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voltage

Câu hỏi thường gặp

แรงดันไฟฟ้า nghĩa là gì?

แรงดันไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là điện áp, hiệu điện thế.

แรงดันไฟฟ้า đọc thế nào?

แรงดันไฟฟ้า đọc là rɛɛng-dan-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS raeng-dan-fai-fa; 4 âm tiết: rɛɛng (thanh trung), dan (thanh trung), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.