TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แม่นำ้

giọng máy của trình duyệt

แม่นำ้ nghĩa là sông.

Nghĩa của แม่นำ้

Danh từ

  1. Sông.
    • แม่นำ้โขงSông Me Không

Câu hỏi thường gặp

แม่นำ้ nghĩa là gì?

แม่นำ้ (danh từ) nghĩa là sông.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.