TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แมสก์

mɛ́ɛtRTGS maet /mɛːt̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แม้ดmɛ́ɛtthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แมสก์ nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.

Nghĩa của แมสก์

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Khẩu trang, khẩu trang y tế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surgical mask; dust mask.

Câu hỏi thường gặp

แมสก์ nghĩa là gì?

แมสก์ (danh từ) nghĩa là khẩu trang, khẩu trang y tế.

แมสก์ đọc thế nào?

แมสก์ đọc là mɛ́ɛt (phiên âm có dấu thanh), RTGS maet; 1 âm tiết: mɛ́ɛt (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.