แมมมอธ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
แมมมอธ nghĩa là voi ma mút, ma mút.
Nghĩa của แมมมอธ
Danh từ
- Voi ma mút, ma mút.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mammoth.
Câu hỏi thường gặp
แมมมอธ nghĩa là gì?
แมมมอธ (danh từ) nghĩa là voi ma mút, ma mút.
แมมมอธ đọc thế nào?
แมมมอธ đọc là mɛm-mɔ́ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS maem-mot; 2 âm tiết: mɛm (thanh trung), mɔ́ɔt (thanh cao).