TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

แมนนาที

mɛɛn-naa-tîiRTGS maen-na-thi /mɛːn˧.naː˧.tʰiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
แมนmɛɛnthanh trungphụ âm thấpนาnaathanh trungphụ âm thấpที่tîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

แมนนาที nghĩa là lợn biển.

Nghĩa của แมนนาที

Danh từ

  1. Lợn biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ manatee.

Câu hỏi thường gặp

แมนนาที nghĩa là gì?

แมนนาที (danh từ) nghĩa là lợn biển.

แมนนาที đọc thế nào?

แมนนาที đọc là mɛɛn-naa-tîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS maen-na-thi; 3 âm tiết: mɛɛn (thanh trung), naa (thanh trung), tîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.